st. basil the great
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thánh Basiliô Cả: Một vị thánh và Tiến sĩ Hội thánh trong Giáo hội Công giáo Rôma. Ngài là giám mục của Caesarea, sống từ năm 329 đến 379. Ngài nổi tiếng vì đã bảo vệ Giáo hội Công giáo chống lại các tà thuyết (heresies) vào thế kỷ thứ 4.
Ví dụ sử dụng
- (Thánh Basiliô Cả là một trong những nhân vật quan trọng nhất trong lịch sử Kitô giáo sơ khai.)
- (Nhiều nhà thờ được đặt tên theo Thánh Basiliô Cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the feast of St. Basil the Great": lễ kính Thánh Basiliô Cả (thường được cử hành vào ngày 2 tháng 1 trong lịch phụng vụ Công giáo).
- The feast of St. Basil the Great is celebrated on January 2. (Lễ kính Thánh Basiliô Cả được cử hành vào ngày 2 tháng 1.)
Biến thể và từ gần giống
Basilian (tính từ): thuộc về Thánh Basiliô hoặc dòng tu do ngài sáng lập.
- The Basilian monks follow the rule of St. Basil the Great. (Các tu sĩ dòng Basiliô tuân theo quy tắc của Thánh Basiliô Cả.)
Basilica (danh từ): vương cung thánh đường (một loại nhà thờ lớn, đôi khi được đặt tên theo Thánh Basiliô).
- St. Basil's Cathedral in Moscow is a famous basilica. (Nhà thờ Thánh Basiliô ở Moskva là một vương cung thánh đường nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Saint Basil: Thánh Basiliô (cách gọi ngắn gọn).
- Basil the Great: Basiliô Cả (tên gọi tôn kính).
Các cụm từ liên quan
- "Doctor of the Church": Tiến sĩ Hội thánh (danh hiệu dành cho các thánh có đóng góp quan trọng về thần học).
- St. Basil the Great was declared a Doctor of the Church. (Thánh Basiliô Cả được tuyên phong là Tiến sĩ Hội thánh.)
Thành ngữ liên quan
- "St. Basil's rule": quy tắc của Thánh Basiliô (một bộ quy tắc tu trì do ngài soạn thảo).
- Many Eastern Orthodox monasteries follow St. Basil's rule. (Nhiều tu viện Chính thống giáo Đông phương tuân theo quy tắc của Thánh Basiliô.)